"chọc" hay "chọt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chọc
Động từ
- Đâm mạnh bằng một cái gậy.
- Chọc vào hang chuột.
- Đẩy mạnh để làm rụng xuống.
- Chọc bưởi.
- Trêu tức.
- Đừng chọc nó nữa!
- Trêu ghẹo.
- Nó chọc gái bị người ta mắng.
Hay gặp trong: trêu chọc, chọc tức, chòng chọc, chọc ghẹo, nói chọc, chọc quê, châm chọc
Xem đủ "chọc" →chọt
Động từ
- Hành động đút cái gì đó vào một thứ nào đó.
- Ăn cắp
Hay gặp trong: chạy chọt
Xem đủ "chọt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.