Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trêu chọc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕew˧˧ t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈew˧˧ t͡ɕawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈew˧˧ cawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho tức giận, khiêu khích.
    • Trêu chọc bạn.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi trêu chọc Tom.I teased Tom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"trêu chọc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tease
🇯🇵 Tiếng Nhật からかう
🇰🇷 Tiếng Hàn 놀리다 nolrida
🇹🇭 Tiếng Thái แกล้ง klâeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trêuâm đầu tr · vần êu · thanh ngang
chọcâm đầu ch · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trêu chọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.