Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ ɣɛw˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕawk͡p̚˨˩ʔ ɣɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [cawk͡p̚˨˩˨ ɣɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng lời nói cử chỉ, có khi đùa cợt, làm cho xấu hổ hoặc bực tức; trêu ghẹo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chọc ghẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.