"chọc" hay "trọc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chọc

Động từ
  1. Đâm mạnh bằng một cái gậy.
    • Chọc vào hang chuột.
  2. Đẩy mạnh để làm rụng xuống.
    • Chọc bưởi.
  3. Trêu tức.
    • Đừng chọc nó nữa!
  4. Trêu ghẹo.
    • Nó chọc gái bị người ta mắng.

Hay gặp trong: trêu chọc, chọc tức, chòng chọc, chọc ghẹo, châm chọc, nói chọc, chọc quê

Xem đủ "chọc" →

trọc

Tính từ
  1. Nói đầu cạo hết tóc.
    • Đầu trọc
  2. Nói đồi núi không có cây.
    • Đồi trọc.

Hay gặp trong: trằn trọc, trọc phú, trọc lóc, trọc tếu, ô trọc

Xem đủ "trọc" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.