trọc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói đầu cạo hết tóc.
- Đầu trọc
- Nói đồi núi không có cây.
- Đồi trọc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Được chứng thực dưới dạng trong Từ điển Việt–Bồ–La (1651).
Chữ Hán đọc là "trọc"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trọc" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 秃 tū |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trọc"
trằn trọcTrở mình luôn, cố ngủ mà không ngủ được vì có điều phải lo nghĩ.trọc phúNgười giàu có nhưng lòng dạ bẩn thỉu.trọc lócNói đầu trọc sát đến da.trọc tếuNói đầu trọc nhẵn và trơ.ô trọcXấu xa, nhơ bẩn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.