tróc

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawk͡p̚˧˦] · Huế [ʈawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bong ra từng mảng của lớp phủ bên ngoài.
    • Vỏ cây tróc từng mảng .
    • Xe tróc sơn .
    • Cá tróc vảy.
  2. Rời ra, không còn kết dínhtrên bề mặt vật khác.
    • Tờ giấy thông báo bị tróc ra.
  3. Bắt hoặc lấy, nắm lấy cho kì được bằng sức mạnh.
    • Bị tróc phu.
    • Tróc đầu sưu thuế.
  4. Đánh lưỡi hoặc bật mạnh hai đầu ngón tay cho phát thành tiếng kêu.
    • Tróc lưỡi gọi chó.
    • Tróc tay làm nhịp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "tróc"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tróc"

Cấu tạo âm tiết

trócâm đầu tr · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tróc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.