"tróc" hay "trót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tróc
Động từ
- Bong ra từng mảng của lớp phủ bên ngoài.
- Vỏ cây tróc từng mảng .
- Rời ra, không còn kết dínhtrên bề mặt vật khác.
- Tờ giấy thông báo bị tróc ra.
- Bắt hoặc lấy, nắm lấy cho kì được bằng sức mạnh.
- Bị tróc phu.
- Đánh lưỡi hoặc bật mạnh hai đầu ngón tay cho phát thành tiếng kêu.
- Tróc lưỡi gọi chó.
Hay gặp trong: tróc nã, giết tróc, tróc long
Xem đủ "tróc" →trót
Động từ
- Lỡ làm hoặc để xảy ra (điều không hay, không thích hợp nào đó) rồi sau đó lấy làm tiếc, nhưng cũng đành chịu.
- Trót tiêu hết tiền.
Tính từ
- Trọn vẹn cả quá trình, cho đến cùng.
- Thương cho trót.
Hay gặp trong: trót lọt, trót dại
Xem đủ "trót" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.