濁
trọcHán Việt · Nôm
trạcHán Việt · Nôm
đụcNôm
rụcNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6FC1
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trọc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trọc" · âm tiết trọc
- trạc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "trạc" · âm tiết trạc
- đục — Nôm. Chữ cùng âm "đục" · âm tiết đục
- rục — Nôm. Chữ cùng âm "rục" · âm tiết rục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 濁 theo lối Nôm
đụcDụng cụ gồm một thanh thép, đầu có lưỡi sắc, và một chuôi cầm, dùng để tạo thành những chỗ lõm hoặc những lỗ trên các vật rắn như gỗ, đá, kim loại.trọcNói đầu cạo hết tóc.trạcSọt đan bằng tre hay mây dùng để đựng.rụcChín tơi ra, nhừ ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
muddy, turbid, dirty, filthy
Giản thể và phồn thể
Chữ 濁 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "trọc"
Chữ khác cũng đọc là "trạc"
Chữ khác cũng đọc là "đục"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 濁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 濁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).