trạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʈaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sọt đan bằng tre hay mây dùng để đựng.
- Lấy trạc đựng đất khiêng đi đổ.
- Khoảng, độ (tuổi nào đó).
- Ông cụ trạc bảy mươi.
- Trạc ngoại tứ tuần.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "trạc"
躅thục, trục, độc, trạc璈trạc, ngao椓trạc, trác, trát灂tiếu, trạc, trác镯chạc, trạc, trọc蠗trạc蚱trách, trạc, tác戳sác, chạc, trạc鐲chúc, nang, chạc, trạc, trọc丵trạc液trạc, dịch濁trạc, trọc櫂trạc, trạo擉thục, trạc浊trạc, trọc槕trạc, trạo, trác
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trạc"
Trạc TuyềnLà pháp danh do Thúc sinh đặt cho Kiều.trạc thảiChất thải phát sinh trong hoạt động khảo sát, thi công xây dựng công trình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.