"chạc" hay "trạc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chạc

Động từ
  1. Đòi trả (số tiền).
    • chạc tiền

Hay gặp trong: chững chạc

Xem đủ "chạc" →

trạc

Danh từ
  1. Sọt đan bằng tre hay mây dùng để đựng.
    • Lấy trạc đựng đất khiêng đi đổ.
  2. Khoảng, độ (tuổi nào đó).
    • Ông cụ trạc bảy mươi.

Hay gặp trong: trạc tuyền, trạc thải

Xem đủ "trạc" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.