chạc
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːk̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [caːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đòi trả (số tiền).
- chạc tiền
- chạc năm mươi đô
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "chạc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.