Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trọc phú

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ fu˧˦] · Huế [ʈawk͡p̚˨˩ʔ fʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʈawk͡p̚˨˩˨ fʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Người giàu có nhưng lòng dạ bẩn thỉu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ dạng chữ hán 濁富, với "trọc" 濁 là "đục, bẩn" và "phú" 富 là "giàu có".

Cấu tạo âm tiết

trọcâm đầu tr · vần oc · thanh nặng
phúâm đầu ph · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trọc phú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.