Động từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕan˨˩ t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʈaŋ˦˩ ʈawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaŋ˨˩ ʈawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trở mình luôn, cố ngủ mà không ngủ được vì có điều phải lo nghĩ.
- Nằm trằn trọc chờ trời sáng.
- Trằn trọc mãi mới chợp mắt được một lúc.
- Cảm giác khó chịu không ngủ được
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trằn trọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.