Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chốc" hay "trốc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chốc

Danh từ
  1. Bệnh mụn mủ, lở loét trên đầu trẻ em.
    • Chốc đầu.
  2. Khoảng thời gian tương đối ngắn, không bao lâu.
    • Nghỉ một chốc.

Hay gặp trong: chốc lát, mấy chốc, chốc nữa, chốc mòng, lốc chốc, ghẻ chốc

Xem đủ "chốc" →

trốc

Danh từ
  1. Đầu, phía trên.
    • Trên trốc.
Động từ
  1. Lật lên từng mảng.
    • Bão trốc mái nhà.
Xem đủ "trốc" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.