chót

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔt̚˧˦] · Huế [t͡ɕɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần giới hạn cuối cùng.
    • Trên chót đỉnh cột cờ.
  2. Đỉnh, đầu.
    • Chót lưỡi.
Tính từ
  1. Cuối cùng, tận rốt.
    • Tin giờ chót.
    • Thi đỗ chót.
Động từ
  1. Vót, chuốt, làm cho nhọn hoặc cho mỏng.
    • Chót chông.
    • Chót nan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chót" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh last; final

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chót"

Cấu tạo âm tiết

chótâm đầu ch · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.