Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɔ˧˩ t͡ɕɔt̚˧˦] · Huế [ʔɗɔ˧˨ t͡ɕɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗɔ˨˩˦ cɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có màu đỏ như ở mức cao nhất, gợi cảm giác không thích mắt.
- Đánh môi đỏ chót.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đỏ chót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.