卒

tốtHán Việt · Nôm
tuấtHán Việt
thốtHán Việt · Nôm
chótNôm
chốtNôm
sótNôm
sútNôm
rốtNôm
tộtNôm
chợtNôm
tótNôm
trótNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5352
Bộ thủ
十 thập số 24
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

soldier; servant; at last, finally

Chữ khác cũng đọc là "tốt"

Chữ khác cũng đọc là "tuất"

Chữ khác cũng đọc là "thốt"

Chữ khác cũng đọc là "chót"

Chữ khác cũng đọc là "chốt"

Chữ khác cũng đọc là "sót"

Chữ khác cũng đọc là "sút"

Chữ khác cũng đọc là "rốt"

Chữ khác cũng đọc là "tột"

Chữ khác cũng đọc là "chợt"

Chữ khác cũng đọc là "tót"

Chữ khác cũng đọc là "trót"

Chữ cùng bộ 十

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 十 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 卒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).