rốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [zot̚˧˦] · Huế [ʐok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cuối cùng.
- Con rốt.
- Hơi chua.
- Bưởi rốt chứ có ngọt đâu.
Câu ví dụ thêm
- Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Everyone must learn on their own in the end.
- Rốt cuộc thì tôi cũng là người thừa mà.After all, I'm a waste of space.
- Rốt cuộc cậu là ai vậy?Who are you, anyway?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ~ ~ ~ ~ ~ ; cùng gốc với .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
rốt hay dốt?âm đầu d/r · "dốt": Kém trí lực, hiểu biết ít; trái với giỏi.rốt hay rốc?âm cuối t/c · "rốc": Gầy đi một cách nhanh chóng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rốt"
cà rốtMột loại cây có củ, thường có màu vàng cam, đỏ, vàng, trắng hay tía.rốt cuộc(Cn. rút cục) Đến giai đoạn cuối cùng.sau rốtSau tất cả.rốt lòngNói người con sinh cuối cùng.rôn rốtHơi chua.rốt lạiKết luận cái gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.