rớt

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ơt

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːt̚˧˦] · Huế [ʐəːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹəːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước dãi chảy dài.
    • Thằng bé ăn kẹo, rớt đầy mép.
Động từ
  1. Rơi ra thành giọt.
    • Thương rớt nước mắt.
  2. Rơi lại sau, sót lại sau.
    • Bị rớt lại, không theo kịp đơn vị.
  3. Đphg Rơi, rơi xuống.
    • Làm rớt cái bát.
  4. Đphg Hỏng thi, không đỗ.
    • Thi rớt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rớt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to drop; to fail (southern)
🇯🇵 Tiếng Nhật 落る おちる
🇰🇷 Tiếng Hàn 떨어지다 tteoleojida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rớt"

Cấu tạo âm tiết

rớtâm đầu r · vần ơt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rớt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.