rót

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɔt̚˧˦] · Huế [ʐɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác.
    • Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy oan mày, dầu ơi. (ca dao)
    • Khuyên chàng đọc sách ngâm thơ, dầu hao thiếp rót, đèn mờ thiếp khêu. (ca dao)

Câu ví dụ thêm

  • Tom rót đồ uống cho chính mình và Mary.Tom poured drinks for himself and Mary.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rót" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pour · to pour
🇯🇵 Tiếng Nhật 注ぐ そそぐ · 注す さす
🇰🇷 Tiếng Hàn 따르다 ttareuda · 붓다 butda
🇫🇷 Tiếng Pháp verser
🇷🇺 Tiếng Nga налить нали́ть · лить
🇹🇭 Tiếng Thái ริน rin · กรอก kràwk
🇮🇹 Tiếng Ý versare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rót"

Cấu tạo âm tiết

rótâm đầu r · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.