"róc" hay "rót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

róc

Động từ
  1. Vạt hết vỏ cứng đi.
    • Róc mía.
  2. Nói mụn bong vẩy.
    • Vẩy đậu đã róc.
  3. Ph. Khôn ngoan và láu lỉnh, không hớ nước gì.
    • Chơi róc.

Hay gặp trong: róc rách

Xem đủ "róc" →

rót

Động từ
  1. Cho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác.
    • Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy oan mày, dầu ơi. (ca dao)

Hay gặp trong: nồi rót

Xem đủ "rót" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.