"róc" hay "rót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
róc
Động từ
- Vạt hết vỏ cứng đi.
- Róc mía.
- Nói mụn bong vẩy.
- Vẩy đậu đã róc.
- Ph. Khôn ngoan và láu lỉnh, không hớ nước gì.
- Chơi róc.
Hay gặp trong: róc rách
Xem đủ "róc" →rót
Động từ
- Cho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác.
- Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy oan mày, dầu ơi. (ca dao)
Hay gặp trong: nồi rót
Xem đủ "rót" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.