tột
Âm tiết tiếng Việt · có trong 10 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "tôt"
"tột" là một từ
Tính từ. Ở chỗ cao nhất. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "tột"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "tột"
tột cùngTới giới hạn cuối cùng, không thể hơn được nữa.tột độMức độ cao nhất của một trạng thái (thường là trạng thái tình cảm).tột điểmlà từ diễn tả cái gì đó đã đến đỉnh điểm cao nhất, không thể cao hơn nữa.tột đỉnh(Không dùng làm chủ ngữ) . Đỉnh cao nhất, mức độ cao nhất.tột mựcMức độ cao nhất.tột bậcBậc cao nhất.tột phẩmPhẩm trật cao nhất.
Từ có "tột" ở sau
Cùng vần "ôt", cùng thanh nặng
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.