tột
Phát âm (IPA): Hà Nội [tot̚˧˨ʔ] · Huế [tok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở chỗ cao nhất.
- Lên đến tột độ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tột"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tột"
tột cùngTới giới hạn cuối cùng, không thể hơn được nữa.tột điểmlà từ diễn tả cái gì đó đã đến đỉnh điểm cao nhất, không thể cao hơn nữa.tột độMức độ cao nhất của một trạng thái (thường là trạng thái tình cảm).tột đỉnh(Không dùng làm chủ ngữ) . Đỉnh cao nhất, mức độ cao nhất.cùng tột(Ít dùng) .tột bậcBậc cao nhất.tột phẩmPhẩm trật cao nhất.cao tộtCao không kể xiết.tột mựcMức độ cao nhất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.