"tộc" hay "tột"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tộc

Danh từ
  1. (Thường nói tộc người) . Cộng đồng người có tên gọi, địa vực cư trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt và văn hoá riêng (có thể là một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc).

Hay gặp trong: dân tộc, chủng tộc, ngoại tộc, quý tộc, tôn tộc, tộc trưởng, thị tộc, quí tộc, gia tộc, thân tộc

Xem đủ "tộc" →

tột

Tính từ
  1. Ở chỗ cao nhất.
    • Lên đến tột độ.

Hay gặp trong: tột cùng, tột điểm, tột độ, cùng tột, tột đỉnh, tột bậc, cao tột, tột mực, tột phẩm

Xem đủ "tột" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.