"tộc" hay "tột"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tộc
Danh từ
- (Thường nói tộc người) . Cộng đồng người có tên gọi, địa vực cư trú, ngôn ngữ, đặc điểm sinh hoạt và văn hoá riêng (có thể là một bộ lạc, một bộ tộc hay một dân tộc).
Hay gặp trong: dân tộc, chủng tộc, ngoại tộc, quý tộc, tôn tộc, tộc trưởng, thị tộc, quí tộc, gia tộc, thân tộc
Xem đủ "tộc" →tột
Tính từ
- Ở chỗ cao nhất.
- Lên đến tột độ.
Hay gặp trong: tột cùng, tột điểm, tột độ, cùng tột, tột đỉnh, tột bậc, cao tột, tột mực, tột phẩm
Xem đủ "tột" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.