tột cùng

Danh từ
Danh từ
  1. Tới giới hạn cuối cùng, không thể hơn được nữa.
    • Niềm vui tột cùng.

"tột cùng" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp ultime

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tộtâm đầu t · vần ôt · thanh nặng
cùngâm đầu c · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tột cùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.