Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gột

Âm tiết tiếng Việt · có trong 2 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

gâm đầu
ôtvần
nặngthanh

Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "gôt"

"gột" là một từ

Động từ. Dùng nước làm sạch một chỗ bẩn trên quần áo, vải vóc. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Từ bắt đầu bằng "gột"

Cùng vần "ôt", cùng thanh nặng

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.