"gộc" hay "gột"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gộc

Danh từ
  1. Đoạn gốc của cây tre, cây vầu.
Tính từ
  1. To và thô.
    • Lợn gộc.
  2. To lớn và ở chức vị cao (thô tục).

Hay gặp trong: gậy gộc, gộc ghệch

Xem đủ "gộc" →

gột

Động từ
  1. Dùng nước làm sạch một chỗ bẩn trên quần áo, vải vóc.
    • Gột vết bùn trên áo.
  2. Quấy cho đặc sánh lại.
    • Có bột mới gột nên hồ. (tục ngữ)

Hay gặp trong: gột rửa

Xem đủ "gột" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.