"gộc" hay "gột"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gộc
Danh từ
- Đoạn gốc của cây tre, cây vầu.
Tính từ
- To và thô.
- Lợn gộc.
- To lớn và ở chức vị cao (thô tục).
Hay gặp trong: gậy gộc, gộc ghệch
Xem đủ "gộc" →gột
Động từ
- Dùng nước làm sạch một chỗ bẩn trên quần áo, vải vóc.
- Gột vết bùn trên áo.
- Quấy cho đặc sánh lại.
- Có bột mới gột nên hồ. (tục ngữ)
Hay gặp trong: gột rửa
Xem đủ "gột" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.