sút
Phát âm (IPA): Hà Nội [sut̚˧˦] · Huế [ʂʊk̚˦˧˥] ~ [sʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂʊk͡p̚˦˥] ~ [sʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đá mạnh quả bóng vào khung thành trong trận bóng đá.
- Anh sút quả bóng vào gôn, người thủ thành không đỡ được.
- Tuột ra.
- Con dao sút cán.
- Áo sút đường may.
- Gầy yếu đi.
- Sau trận ốm, người sút hẳn.
- Kém đi; Giảm đi.
- Mức thu của cửa hàng sút hẳn.
- Lực lượng địch đã sút.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Theo nghĩa dùng trong môn bóng đá, chữ sút du nhập vào Việt Nam từ tiếng Pháp shooter. Trước đó, chữ shooter trong tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Anh shoot.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sút" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to kick; to lose (weight) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sút"
sa sútTrở nên nghèo túng, kém dần đi.sút kémXuống thấp hơn trước, đã xấu hơn trước.suy sútTrở nên kém trước.giảm sútTrở nên yếu kém dần đi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.