sút

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ut

Phát âm (IPA): Hà Nội [sut̚˧˦] · Huế [ʂʊk̚˦˧˥] ~ [sʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂʊk͡p̚˦˥] ~ [sʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đá mạnh quả bóng vào khung thành trong trận bóng đá.
    • Anh sút quả bóng vào gôn, người thủ thành không đỡ được.
  2. Tuột ra.
    • Con dao sút cán.
    • Áo sút đường may.
  3. Gầy yếu đi.
    • Sau trận ốm, người sút hẳn.
  4. Kém đi; Giảm đi.
    • Mức thu của cửa hàng sút hẳn.
    • Lực lượng địch đã sút.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Theo nghĩa dùng trong môn bóng đá, chữ sút du nhập vào Việt Nam từ tiếng Pháp shooter. Trước đó, chữ shooter trong tiếng Pháp bắt nguồn từ tiếng Anh shoot.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sút" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to kick; to lose (weight)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sút"

Cấu tạo âm tiết

sútâm đầu s · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.