"súc" hay "sút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

súc

Danh từ
  1. Khối gỗ to đã đẽo vỏ ngoài.
    • Mua một súc gỗ về đóng bàn ghế.
  2. Cuộn vải lớn.
    • Một súc trúc bâu.
Động từ
  1. Cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch.
    • Súc chai

Hay gặp trong: súc sắc, gia súc, súc tích, hàm súc, súc phát, uẩn súc, súc mục, lục súc

Xem đủ "súc" →

sút

Động từ
  1. Đá mạnh quả bóng vào khung thành trong trận bóng đá.
    • Anh sút quả bóng vào gôn, người thủ thành không đỡ được.
  2. Tuột ra.
    • Con dao sút cán.
  3. Gầy yếu đi.
    • Sau trận ốm, người sút hẳn.
  4. Kém đi; Giảm đi.
    • Mức thu của cửa hàng sút hẳn.

Hay gặp trong: sa sút, giảm sút, suy sút

Xem đủ "sút" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.