"súc" hay "sút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
súc
Danh từ
- Khối gỗ to đã đẽo vỏ ngoài.
- Mua một súc gỗ về đóng bàn ghế.
- Cuộn vải lớn.
- Một súc trúc bâu.
Động từ
- Cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch.
- Súc chai
Hay gặp trong: súc sắc, gia súc, súc tích, hàm súc, súc phát, uẩn súc, súc mục, lục súc
Xem đủ "súc" →sút
Động từ
- Đá mạnh quả bóng vào khung thành trong trận bóng đá.
- Anh sút quả bóng vào gôn, người thủ thành không đỡ được.
- Tuột ra.
- Con dao sút cán.
- Gầy yếu đi.
- Sau trận ốm, người sút hẳn.
- Kém đi; Giảm đi.
- Mức thu của cửa hàng sút hẳn.
Hay gặp trong: sa sút, giảm sút, suy sút
Xem đủ "sút" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.