sụt
Phát âm (IPA): Hà Nội [sut̚˧˨ʔ] · Huế [ʂʊk̚˨˩ʔ] ~ [sʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊk͡p̚˨˩˨] ~ [sʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sa xuống.
- Chống hầm cho chắc kẻo sụt.
- Giảm xuống.
- Giá hàng sụt.
Câu ví dụ thêm
- Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.A loss in third-quarter revenues was predicted.
- Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.There was a rapid decline in stock prices.
- Tom sụt cân.Tom lost weight.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sụt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to drop; to fall (decline) |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทรุด sút |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sụt"
sụt giảmGiảm hẳn đi rất nhanh và nhiều.sùi sụtNói khóc sướt mướt.sụt sịtTiếng thở mạnh khi mũi có nước.đất sụt trời sậpChỉ tai biến lớn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.