sứt

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ưt

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨt̚˧˦] · Huế [ʂɨk̚˦˧˥] ~ [sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɨk̚˦˥] ~ [sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân.
    • Đi sưu.
  2. Món tiền mà người đàn ông từ mười tám tuổi trở lên phải nộp cho Nhà nước phong kiến hay thực dân để lấy thẻ thuế thân.
Tính từ
  1. T. 1. Vỡ một tí, khuyết một tí ở cạnh, ở miệng.
    • Bát sứt.
    • Răng sứt.
  2. Nói người sứt răng cửa.
    • Anh sứt.
  3. Sưu -.
Động từ
  1. Tha chất nước trên bề mặt
    • Sứt thuốc trên da.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sứt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chipped

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sứt"

Cấu tạo âm tiết

sứtâm đầu s · vần ưt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.