"sức" hay "sứt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sức

Danh từ
  1. Khả năng hoạt động của người ta hoặc do tác động của vật chất.
    • Sức ta đã mạnh, người ta đã đông (Hồ Chí Minh)
Động từ
  1. Nói cấp trên truyền lệnh cho cấp dưới.
    • Vương bèn sức cho các tù trưởng chặn các ngả đường (Nguyễn Huy Tưởng)

Hay gặp trong: sức khoẻ, hết sức, kiệt sức, trang sức, sức mạnh, quá sức, công sức, sức sống, sức nặng, sức mua

Xem đủ "sức" →

sứt

Danh từ
  1. Công việc mà nhân dân phải làm cho Nhà nước phong kiến hay thực dân.
    • Đi sưu.
  2. Món tiền mà người đàn ông từ mười tám tuổi trở lên phải nộp cho Nhà nước phong kiến hay thực dân để lấy thẻ thuế thân.
Tính từ
  1. T. 1. Vỡ một tí, khuyết một tí ở cạnh, ở miệng.
    • Bát sứt.
  2. Nói người sứt răng cửa.
    • Anh sứt.
  3. Sưu -.
Động từ
  1. Tha chất nước trên bề mặt
    • Sứt thuốc trên da.

Hay gặp trong: sứt môi, sứt mẻ

Xem đủ "sứt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.