"sục" hay "sụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sục

Động từ
  1. Thọc sâu vào nơi nào đó, làm khuấy lộn lên.
    • Lưỡi cày sục sâu vào lòng đất.
  2. Xông vào bất cứ đâu, kể cả những chỗ kín đáo, bất cứ chỗ nào cảm thấy khả nghi để tìm kiếm.
    • Cảnh sát sục khắp các ngả.

Hay gặp trong: sôi sục, sục sạo, sục cu, sạo sục, sục điện, sùng sục, lùng sục

Xem đủ "sục" →

sụt

Động từ
  1. Sa xuống.
    • Chống hầm cho chắc kẻo sụt.
  2. Giảm xuống.
    • Giá hàng sụt.

Hay gặp trong: sụt giảm, sùi sụt, sụt sịt

Xem đủ "sụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.