"sục" hay "sụt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sục
Động từ
- Thọc sâu vào nơi nào đó, làm khuấy lộn lên.
- Lưỡi cày sục sâu vào lòng đất.
- Xông vào bất cứ đâu, kể cả những chỗ kín đáo, bất cứ chỗ nào cảm thấy khả nghi để tìm kiếm.
- Cảnh sát sục khắp các ngả.
Hay gặp trong: sôi sục, sục sạo, sục cu, sạo sục, sục điện, sùng sục, lùng sục
Xem đủ "sục" →sụt
Động từ
- Sa xuống.
- Chống hầm cho chắc kẻo sụt.
- Giảm xuống.
- Giá hàng sụt.
Hay gặp trong: sụt giảm, sùi sụt, sụt sịt
Xem đủ "sụt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.