sục
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂʊwk͡p̚˨˩ʔ] ~ [sʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [sʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thọc sâu vào nơi nào đó, làm khuấy lộn lên.
- Lưỡi cày sục sâu vào lòng đất.
- Lợn sục mõm vào máng.
- Xông vào bất cứ đâu, kể cả những chỗ kín đáo, bất cứ chỗ nào cảm thấy khả nghi để tìm kiếm.
- Cảnh sát sục khắp các ngả.
- Sục vào tận nhà.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sục"
sôi sụcNói nước sôi mạnh. 2. t. Bốc lên rất mạnh.sục sạoSục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm.sục cuHành động thủ dâm ở nam giới.sùng sụcSôi nổi, mạnh và nhanh.sục điệnThiết bị đun nước sử dụng dây điện trở (dây may so) để chuyển hóa điện năng thành nhiệt năng.sạo sụcĐi lùng, lục lọi khắp nơi.sục cặcDùng tay cầm dương vật lên xuống liên tục, đến xuất tinh.lùng sụcTìm gắt gao để bắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.