Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˨ʔ saːw˧˨ʔ] · Huế [ʂʊwk͡p̚˨˩ʔ ʂaːw˨˩ʔ] ~ [sʊwk͡p̚˨˩ʔ saːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊwk͡p̚˨˩˨ ʂaːw˨˩˨] ~ [sʊwk͡p̚˨˩˨ saːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sục hết chỗ này đến chỗ khác để tìm kiếm.
- Quân địch sục sạo khắp làng.
- Lính mật thám sục sạo từng nhà.
- Con chó sục sạo khắp khu rừng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sục sạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.