sôi sục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [soj˧˧ sʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʂoj˧˧ ʂʊwk͡p̚˨˩ʔ] ~ [soj˧˧ sʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂoj˧˧ ʂʊwk͡p̚˨˩˨] ~ [soj˧˧ sʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nước sôi mạnh. 2. t. Bốc lên rất mạnh.
    • Sôi sục căm thù.

"sôi sục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 沸腾 fèi téng
🇯🇵 Tiếng Nhật 湧く わく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

sôiâm đầu s · vần ôi · thanh ngang
sụcâm đầu s · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sôi sục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.