sút kém

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sut̚˧˦ kɛm˧˦] · Huế [ʂʊk̚˦˧˥ kɛm˦˧˥] ~ [sʊk̚˦˧˥ kɛm˦˧˥] · Sài Gòn [ʂʊk͡p̚˦˥ kɛm˦˥] ~ [sʊk͡p̚˦˥ kɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xuống thấp hơn trước, đã xấu hơn trước.
    • Tinh thần sút kém.

Cấu tạo âm tiết

sútâm đầu s · vần ut · thanh sắc
kémâm đầu k · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sút kém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.