giảm sút

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˩ sut̚˧˦] · Huế [jaːm˧˨ ʂʊk̚˦˧˥] ~ [jaːm˧˨ sʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːm˨˩˦ ʂʊk͡p̚˦˥] ~ [jaːm˨˩˦ sʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trở nên yếu kém dần đi.
    • Sức khỏe bị giảm sút.

Cấu tạo âm tiết

giảmâm đầu gi · vần am · thanh hỏi
sútâm đầu s · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giảm sút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.