Chữ Hán Nôm đọc là "tốt"
14 chữ có âm đọc "tốt" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tốt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tốt"
卒soldier; servant; at …捽clutch, grasp; pull u…崒rocky peaks; lofty an…倅deputy, vice-卆soldier; servant; at …崪rocky peaks; lofty an…窣to rush out of a den;…衭the lapel of a garment䘚(same as 卒) a servant…𣨛
Chữ Nôm đọc là "tốt"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).