卆
tốtHán Việt · Nôm
thốtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5346
- Bộ thủ
- 十 thập số 24
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tốt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tốt" · âm tiết tốt
- thốt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thốt" · âm tiết thốt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卆 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soldier; servant; at last, finally
Chữ khác cũng đọc là "tốt"
Chữ khác cũng đọc là "thốt"
Chữ cùng bộ 十
午ngọ半bán南nam卒tốt升thăng十thập千thiên博bác协hiệp卑ty卓trác单đơn協hiệp卖mại卉tập単đơn𠦳nghìn卅tạp卌tấp卍vạn卐vạn𠦩mươi𠦯gắn𠦹chục𠦺rưỡi𠦻lưng𠧆trọn𠧍nhú卛suất卂tín
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).