千

thiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+5343
Bộ thủ
十 thập số 24
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
3
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Số từ
  1. Nghìn, ngàn.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

thousand; many, numerous; very; (Cant.) a cheater, swindler

Giản thể và phồn thể

Chữ 千 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thiên"

Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →

Chữ cùng bộ 十

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 十 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 千

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 千 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 千 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).