午
ngọHán Việt · Nôm
ngủNôm
ngỏNôm
ngỡNôm
ngõNôm
ngộNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5348
- Bộ thủ
- 十 thập số 24
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngọ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngọ" · âm tiết ngọ
- ngủ — Nôm. Chữ cùng âm "ngủ" · âm tiết ngủ
- ngỏ — Nôm. Chữ cùng âm "ngỏ" · âm tiết ngỏ
- ngỡ — Nôm. Chữ cùng âm "ngỡ" · âm tiết ngỡ
- ngõ — Nôm. Chữ cùng âm "ngõ" · âm tiết ngõ
- ngộ — Nôm. Chữ cùng âm "ngộ" · âm tiết ngộ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 午 theo lối Nôm
ngủNghỉ ngơi ở trạng thái vô ý thức.ngỏNói mở cửa.ngộLạ, khác thường.ngõĐường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.ngọChi thứ bảy trong mười hai chi.ngỡTưởng lầm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
seventh earthly branch
Chữ khác cũng đọc là "ngủ"
Chữ khác cũng đọc là "ngỏ"
Chữ khác cũng đọc là "ngỡ"
Chữ khác cũng đọc là "ngõ"
Chữ khác cũng đọc là "ngộ"
Chữ cùng bộ 十
半bán南nam卒tốt升thăng十thập千thiên博bác协hiệp卑ty卓trác单đơn協hiệp卖mại卉tập卆tốt単đơn𠦳nghìn卅tạp卌tấp卍vạn卐vạn𠦩mươi𠦯gắn𠦹chục𠦺rưỡi𠦻lưng𠧆trọn𠧍nhú卛suất卂tín
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 午
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 午 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 午 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).