牾
ngỗHán Việt
ngộHán Việt
Có âm Hán Việt U+727E
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngỗ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngỗ" · âm tiết ngỗ
- ngộ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngộ" · âm tiết ngộ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đối kháng; phản đối; xung đột.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to oppose; to gore
Chữ khác cũng đọc là "ngỗ"
Chữ khác cũng đọc là "ngộ"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牧mẫu牲sinh牢lao牠tha牽khiên牟mâu犀tê牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận牦mao犁li犄ỷ犛mao牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).