Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

牾

ngỗHán Việt
ngộHán Việt
Có âm Hán Việt U+727E
Bộ thủ
牛 ngưu số 93
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Đối kháng; phản đối; xung đột.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to oppose; to gore

Chữ khác cũng đọc là "ngỗ"

Chữ khác cũng đọc là "ngộ"

Chữ cùng bộ 牛

Xem cả 81 chữ thuộc bộ 牛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).