牛

ngaoNôm
ngâuNôm
ngưuâm Việt
Chữ Nôm U+725B
Bộ thủ
牛 ngưu số 93
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牛 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cow, ox, bull; Kangxi radical 93; 9th lunar mansion, determinative star β Capricorni (Dabih)

Chữ khác cũng đọc là "ngao"

Xem cả 35 chữ đọc là "ngao" →

Chữ khác cũng đọc là "ngâu"

Chữ khác cũng đọc là "ngưu"

Chữ cùng bộ 牛

Xem cả 81 chữ thuộc bộ 牛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牛

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 牛 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).