ngâu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ŋəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cây cùng họ với xoan, lá nhỏ, hoa lấm tấm từng chùm, có hương thơm, thường dùng để ướp chè.
- Chè hoa ngâu.
- Thuộc về tháng Bảy âm lịch khi trời hay có mưa rào, bão lụt.
- Tiết ngâu.
- Mưa ngâu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngâu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngâu"
ngâu ngấuTiếng răng nhai một vật giòn.ướp ngâuƯớp hoa ngâu vàng rất thơm.mưa ngâuMưa dai dẳng vào tháng bảy âm lịch.Gió nữ mưa ngâuNói chuyện Ngưu Lang, Chức nữự. Xem Chức Nữ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.