ngầu

Phó từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ŋəw˨˩] · Huế [ŋəw˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Nói đục nhiều, có nhiều vẩn.
    • Nước sông đục ngầu.

Câu ví dụ thêm

  • Đấy là một chiếc xe máy ngầu đấy.That's a cool motorcycle.
  • Dượng của Sami tương đối ngầuSami's stepdad was pretty cool.
  • Cậu ấy ngầu nhở?He's really cool, isn't he?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cool (slang)
🇰🇷 Tiếng Hàn 멋있다 meotitda
🇫🇷 Tiếng Pháp cool
🇩🇪 Tiếng Đức cool
🇷🇺 Tiếng Nga крутой круто́й · клёвый
🇹🇭 Tiếng Thái เท่ thêe
🇮🇹 Tiếng Ý il fico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngầu"

Cấu tạo âm tiết

ngầuâm đầu ng · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ngầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.