ngẫu

Danh từPhó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngãVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəw˦ˀ˥] · Huế [ŋəw˧˨] · Sài Gòn [ŋəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hứng thú.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Túi rỗng mà đi chơi thì có ngẫu gì.
Phó từ
  1. Vô công rồi nghề.
    • Chơi ngẫu.
  2. Tình cờ.
    • Ngẫu mà gặp chứ có hẹn đâu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Chữ Hán đọc là "ngẫu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngẫu"

Cấu tạo âm tiết

ngẫuâm đầu ng · vần âu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ngẫu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.