ngẫu nhiên

Phó từ
Phó từ
  1. Tình cờ mà có; không hẹn mà có; không dự đoán trước.
    • Việc đó xảy ra ngẫu nhiên.
  2. Xảy ra không thể dự đoán được.
    • Yếu tố may rủi trong game được tạo ra bằng phép sinh số ngẫu nhiên.
  3. Xảy ra do nhân tố bên ngoài, do sự ngẫu hợp của nhiều hoàn cảnh bên ngoài, chứ không phải do nguyên nhân bên trong.
    • Quan hệ biện chứng giữa tất nhiên và ngẫu nhiên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 偶然.

"ngẫu nhiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh accidental · random; by chance
🇨🇳 Tiếng Trung 偶然 ǒu rán
🇯🇵 Tiếng Nhật 偶然 ぐうぜん
🇷🇺 Tiếng Nga случайный случа́йный
🇹🇭 Tiếng Thái สุ่ม sùm
🇮🇹 Tiếng Ý casuale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ngẫu nhiên"

Cấu tạo âm tiết

ngẫuâm đầu ng · vần âu · thanh ngã
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngẫu nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.