Gió nữ mưa ngâu

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Nói chuyện Ngưu Lang, Chức nữự. Xem Chức Nữ.

Cấu tạo âm tiết

gióâm đầu gi · vần o · thanh sắc
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã
mưaâm đầu m · vần ưa · thanh ngang
ngâuâm đầu ng · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Gió nữ mưa ngâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.