Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mưa ngâu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [mɨə˧˧ ŋəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mưa dai dẳng vào tháng bảy âm lịch.

Từ, cụm từ chứa "mưa ngâu"

Cấu tạo âm tiết

mưaâm đầu m · vần ưa · thanh ngang
ngâuâm đầu ng · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mưa ngâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.